israeli defense force

israeli defense force

The Israeli Defense Force soldier stands guard at a border post.

Định nghĩa

Danh từ riêng (không đếm được): - Lực lượng Phòng vệ Israel: Đây tên gọi chính thức của quân đội Israel, bao gồm các lực lượng trên bộ, trên không trên biển. "Israeli Defense Force" (IDF) tổ chức quân sự quốc gia chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh chủ quyền của Israel.

dụ sử dụng
  • (Lực lượng Phòng vệ Israel một trong những quân đội công nghệ tiên tiến nhất thế giới.)
  • (Nhiều thanh niên Israel phải phục vụ trong Lực lượng Phòng vệ Israel sau khi tốt nghiệp trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "IDF" (viết tắt): Thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc tin tức để thay thế cho "Israeli Defense Force".

    • The IDF conducted a military operation in the Gaza Strip. (IDF đã tiến hành một chiến dịch quân sự tại Dải Gaza.)
  • "to serve in the Israeli Defense Force": phục vụ trong quân đội Israel.

    • She served as a combat medic in the Israeli Defense Force for two years. ( ấy đã phục vụ với tư cách y tá chiến trường trong Lực lượng Phòng vệ Israel trong hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Israel Defense Forces (cách viết khác): Cùng nghĩa, nhưng thường viết hoa.

    • The Israel Defense Forces announced a new training program. (Lực lượng Phòng vệ Israel đã công bố một chương trình huấn luyện mới.)
  • IDF (viết tắt): Từ viết tắt phổ biến.

    • IDF soldiers are trained to handle various combat situations. (Các binh sĩ IDF được huấn luyện để xử lý nhiều tình huống chiến đấu khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Israeli military: quân đội Israel (cách nói chung chung hơn).

    • The Israeli military is known for its intelligence units. (Quân đội Israel nổi tiếng với các đơn vị tình báo.)
  • Israel's armed forces: lực lượng trang Israel (cách nói trang trọng).

    • Israel's armed forces include the army, navy, and air force. (Lực lượng trang Israel bao gồm lục quân, hải quân không quân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be drafted into the IDF: bị gọi nhập ngũ vào IDF.

    • He was drafted into the IDF at the age of 18. (Anh ấy bị gọi nhập ngũ vào IDF ở tuổi 18.)
  • To serve in the IDF: phục vụ trong IDF.

    • She served in the IDF as a communications officer. ( ấy phục vụ trong IDF với tư cách sĩ quan truyền thông.)
Thành ngữ liên quan
  • "The IDF never leaves a soldier behind": IDF không bao giờ bỏ rơi một binh sĩ. (Thành ngữ thể hiện cam kết của IDF trong việc cứu hộ hỗ trợ binh sĩ.)
    • The rescue mission was successful, proving that the IDF never leaves a soldier behind. (Nhiệm vụ cứu hộ đã thành công, chứng minh rằng IDF không bao giờ bỏ rơi một binh sĩ.)